APETA chuyên cung cấp Timing Belt PU, dây curoa răng PU/TPU, dây đai răng hở và dây đai răng nối vô tận sử dụng trong hệ thống truyền động công nghiệp, máy tự động hóa, máy CNC, băng tải, máy đóng gói và các thiết bị cơ khí chính xác.
Dây đai được sản xuất từ TPU (Thermoplastic Polyurethane) với độ cứng 92 Shore A, có nhiều biên dạng răng và bước răng khác nhau như T, AT, HTD, STD, RPP và British Gear, đáp ứng đa dạng yêu cầu truyền động.
APETA nhận cắt dây theo chiều dài, nối vô tận và gia công dây curoa răng theo yêu cầu dựa trên kích thước, bản vẽ hoặc mẫu thực tế của khách hàng.

Timing Belt PU là gì?
Timing Belt PU hay dây curoa răng PU/TPU là loại dây đai truyền động có các răng được bố trí đều trên bề mặt dây. Khi kết hợp với puly răng, các răng của dây đai ăn khớp với rãnh răng của puly, tạo ra chuyển động đồng bộ giữa trục chủ động và trục bị động.
So với dây đai truyền động bằng ma sát, dây curoa răng giúp hạn chế hiện tượng trượt, duy trì tỷ số truyền và độ chính xác chuyển động tốt hơn.
Dây đai PU đặc biệt phù hợp với các hệ thống yêu cầu:
- Truyền động đồng bộ
- Độ chính xác cao
- Tốc độ ổn định
- Khả năng làm việc liên tục
- Hệ thống máy tự động hóa
- Băng tải và máy công nghiệp
ĐẶC TÍNH DÂY CUROA RĂNG PU/TPU
Theo datasheet sản phẩm, dây đai có các thông số cơ bản:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu | TPU |
| Độ cứng | 92 Shore A |
| Dung sai chiều dài | ±0.5 mm/m |
| Dung sai chiều rộng | ±0.5 mm |
| Dung sai độ dày | ±0.2 mm |
| Biên dạng răng | T, AT, HTD, STD, RPP, British Gear |
| Dạng dây | Dây hở / dây nối vô tận theo yêu cầu |
| Gia công đặc biệt | PAZ, PAR, PAZ-PAR, T-COVER, DL, DR |
Ưu điểm của TPU
✔ Độ đàn hồi và khả năng chịu mài mòn tốt
✔ Khả năng duy trì hình dạng ổn định
✔ Phù hợp với hệ thống truyền động đồng bộ
✔ Có nhiều lựa chọn bước răng
✔ Có thể gia công theo chiều dài yêu cầu
✔ Có thể nối thành dây vô tận
✔ Phù hợp cho nhiều hệ thống băng tải và tự động hóa
1. DÂY CUROA RĂNG T SERIES
Dòng T Timing Belt sử dụng biên dạng răng tiêu chuẩn T, phù hợp với nhiều hệ thống truyền động và băng tải công nghiệp.
Thông số T Series
| Type | Max W (mm) | P (mm) | H (mm) | Ht (mm) | W (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| T2.5 | 100 | 2.5 | 1.6 | 0.7 | – |
| T5 | 110 | 5.0 | 2.2 | 1.2 | 1.8 |
| T10 | 520 | 10.0 | 4.5 | 2.5 | 3.5 |
| T20 | 150 | 20.0 | 8.0 | 5.0 | 6.5 |

Trong đó:
- P: Bước răng
- H: Chiều cao tổng thể
- Ht: Chiều cao răng
- W: Kích thước đáy răng
- Max W: Chiều rộng dây tối đa theo datasheet

2. DÂY CUROA RĂNG AT SERIES
AT Timing Belt có biên dạng răng AT với cấu trúc răng phù hợp cho các ứng dụng truyền động yêu cầu khả năng chịu tải và độ chính xác cao.
Thông số AT Series
| Type | Max W (mm) | P (mm) | H (mm) | Ht (mm) | W (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| AT3 | 60 | 3.0 | 1.9 | 1.1 | – |
| AT5 | 100 | 5.0 | 2.7 | 1.2 | 2.5 |
| AT10 | 150 | 10.0 | 4.5 | 2.5 | 5.0 |
| AT20 | 150 | 20.0 | 8.0 | 5.0 | 10.0 |

AT5, AT10 và AT20 là những lựa chọn thường được quan tâm khi cần dây đai có bước răng lớn hơn và khả năng truyền động cao hơn.

3. DÂY CUROA RĂNG HTD
HTD Timing Belt là dòng dây đai răng có biên dạng răng cong, thường được sử dụng trong các hệ thống truyền động đồng bộ.
Thông số HTD Series
| Type | Max W (mm) | P (mm) | Ht (mm) | H (mm) |
|---|---|---|---|---|
| HTD3M | 100 | 3.0 | 1.1 | 2.3 |
| HTD5M | 150 | 5.0 | 2.2 | 3.7 |
| HTD8M | 200 | 8.0 | 3.6 | 5.6 |
| HTD14M | 160 | 14.0 | 6.43 | 10.0 |

Các bước răng phổ biến gồm:
HTD 3M – HTD 5M – HTD 8M – HTD 14M
Việc lựa chọn đúng bước răng, chiều rộng dây và số răng puly là yếu tố quan trọng để đảm bảo dây đai hoạt động ổn định.

4. DÂY CUROA RĂNG STD
Dòng STD Timing Belt có biên dạng răng đặc trưng, được sử dụng trong nhiều ứng dụng truyền động công nghiệp và máy tự động.
Thông số STD Series
| Type | Max W (mm) | P (mm) | H (mm) | Ht (mm) |
|---|---|---|---|---|
| STD3M | 100 | 3.0 | 2.3 | 1.1 |
| STD5M | 100 | 5.0 | 3.4 | 1.91 |
| STD8M | 120 | 8.0 | 5.4 | 3.05 |
| STD14M | 115 | 14.0 | 10.0 | 5.00 |

5. DÂY CUROA RĂNG RPP
RPP Timing Belt là dòng dây đai răng có biên dạng răng đặc biệt, phù hợp với các hệ thống truyền động yêu cầu khả năng ăn khớp ổn định với puly.
Thông số RPP Series
| Type | Max W (mm) | P (mm) | H (mm) | Ht (mm) |
|---|---|---|---|---|
| RPP5M-PAZ | 50 | 5.0 | 3.8 | 2.0 |
| RPP8M-PAZ | 100 | 8.0 | 5.4 | 3.2 |
| RPP14M-PAZ | 115 | 14.0 | 10.0 | 6.0 |

6. DÂY CUROA BRITISH GEAR
Dòng British Gear Timing Belt sử dụng biên dạng răng theo tiêu chuẩn British Gear với các lựa chọn:
Thông số British Gear Series
| Type | Max W (mm) | P (mm) | H (mm) | Ht (mm) | W (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| H | 520 | 12.72 | 4.31 | 2.29 | 4.4 |
| XH | 152.4 | 2.225 | 1.2 | 6.35 | 7.94 |
| L | 101.6 | 9.525 | 3.6 | 1.9 | 3.2 |
| XL | 101.6 | 5.08 | 2.3 | 1.27 | 1.37 |

Lưu ý: Khi đặt dây curoa răng, cần xác định chính xác biên dạng răng và bước răng. Không nên chỉ dựa vào chiều rộng hoặc chiều dài dây để lựa chọn sản phẩm thay thế.
GIA CÔNG ĐẶC BIỆT DÂY TIMING BELT
Ngoài dây PU/TPU tiêu chuẩn, APETA có thể tư vấn các dạng gia công đặc biệt theo yêu cầu ứng dụng.
PAZ – PAZ-PAR
Gia công bề mặt răng theo yêu cầu, phục vụ các ứng dụng cần thay đổi đặc tính bề mặt tiếp xúc.
PAR
Gia công mặt lưng dây đai theo yêu cầu.
T-COVER
Phủ vật liệu trên mặt lưng dây đai nhằm đáp ứng yêu cầu ma sát, vận chuyển hoặc tiếp xúc sản phẩm.
DL / DR
Gia công đặc biệt trên bề mặt dây theo cấu hình yêu cầu.
Việc lựa chọn phương án gia công phụ thuộc vào sản phẩm vận chuyển, tải trọng, tốc độ, môi trường làm việc và thiết kế máy.

ỨNG DỤNG CỦA TIMING BELT PU
Dây curoa răng PU/TPU được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
🏭 Máy công nghiệp
⚙️ Máy CNC
🤖 Robot và hệ thống tự động hóa
📦 Máy đóng gói
📦 Băng tải vận chuyển sản phẩm
🖨️ Máy in
🔧 Máy lắp ráp
⚡ Thiết bị truyền động chính xác
🥫 Máy chế biến và đóng gói thực phẩm
Đặc biệt, dây đai PU có thể được lựa chọn theo chiều dài, chiều rộng và hình thức gia công để phù hợp với thiết kế máy.
CÁCH CHỌN DÂY CUROA RĂNG PU ĐÚNG LOẠI
Để lựa chọn chính xác Timing Belt, khách hàng nên xác định các thông số sau:
1. Biên dạng răng
Ví dụ:
T5, T10, AT5, AT10, HTD5M, HTD8M, STD8M, RPP8M…
2. Bước răng
Bước răng là khoảng cách giữa hai răng liên tiếp của dây.
Ví dụ:
- T5 = bước răng 5 mm
- T10 = bước răng 10 mm
- HTD5M = bước răng 5 mm
- HTD8M = bước răng 8 mm
- AT10 = bước răng 10 mm
3. Chiều rộng dây
Cần xác định chiều rộng phù hợp với puly và tải trọng của hệ thống.
4. Chiều dài dây
Có thể cung cấp:
- Chiều dài dây
- Số răng
- Khoảng cách tâm 2 puly
- Hoặc mã dây đang sử dụng
5. Puly răng
Dây đai và puly phải sử dụng đúng biên dạng răng. Ví dụ dây HTD8M cần sử dụng puly tương thích HTD8M.

APETA NHẬN DÂY CUROA RĂNG THEO YÊU CẦU
Không cần biết chính xác mã dây?
Bạn chỉ cần gửi hình ảnh dây cũ, kích thước, số răng, chiều rộng hoặc mẫu thực tế.
APETA có thể hỗ trợ xác định:
✔ Loại dây curoa
✔ Bước răng
✔ Chiều dài
✔ Chiều rộng
✔ Biên dạng răng
✔ Loại puly tương ứng
✔ Phương án thay thế
✔ Phương án nối dây vô tận
APETA – GIẢI PHÁP TIMING BELT CHO TRUYỀN ĐỘNG CÔNG NGHIỆP
Công Ty TNHH APETA cung cấp các giải pháp dây curoa răng, Timing Belt PU/TPU, puly răng và các sản phẩm truyền động công nghiệp.
Với các sản phẩm T, AT, HTD, STD, RPP và British Gear, khách hàng có thể lựa chọn nhiều bước răng và kích thước khác nhau tùy theo yêu cầu của máy.
APETA hỗ trợ:
✅ Dây curoa răng PU/TPU
✅ Timing Belt T – AT – HTD – STD – RPP
✅ Dây đai răng British Gear
✅ Dây đai hở theo mét
✅ Dây nối vô tận
✅ Gia công theo chiều dài
✅ Gia công đặc biệt PAZ, PAR, PAZ-PAR, T-COVER, DL, DR
✅ Tư vấn dây và puly đồng bộ
✅ Cung cấp theo mẫu hoặc bản vẽ

THÔNG TIN LIÊN HỆ APETA
CÔNG TY TNHH APETA – Giải pháp truyền động công nghiệp
📞 Điện thoại/Zalo: 0393 074 837
📞 Hotline: 0901 767 185
🌐 Website: apetavn.com
👉 Cần tìm Timing Belt PU, dây curoa răng T5, T10, AT10, HTD5M, HTD8M, STD, RPP hoặc dây gia công theo yêu cầu?
Gửi mã dây, hình ảnh, kích thước hoặc bản vẽ cho APETA để được tư vấn đúng loại.

