Puly răng (Timing Pulley) là chi tiết quan trọng trong hệ thống truyền động đồng bộ, được sử dụng kết hợp với dây curoa răng – Timing Belt để truyền chuyển động chính xác giữa các trục. Nhờ cấu tạo răng ăn khớp với dây đai, bộ truyền giúp hạn chế hiện tượng trượt đai, duy trì tỷ số truyền và đáp ứng tốt các hệ thống máy móc yêu cầu độ chính xác cao.
APETA cung cấp puly răng tiêu chuẩn và puly răng gia công theo yêu cầu, đáp ứng nhiều tiêu chuẩn như T, AT, HTD, STD, RPP, S, MXL, XL, L, H… với nhiều lựa chọn về vật liệu, số răng, chiều rộng răng, đường kính lỗ trục, rãnh then và kiểu moay-ơ. (Apeta)
Puly răng là gì?
Puly răng, còn gọi là Timing Pulley, bánh đai răng hoặc pulley dây đai răng, là một dạng bánh đai có các rãnh răng được gia công chính xác trên chu vi.
Puly hoạt động cùng dây curoa răng có cùng tiêu chuẩn biên dạng và bước răng. Khi puly quay, răng puly ăn khớp với răng dây đai tạo thành chuyển động đồng bộ giữa các trục.
So với puly trơn sử dụng ma sát, bộ truyền puly răng – dây đai răng có ưu điểm là hạn chế trượt và duy trì tỷ số truyền chính xác, đặc biệt phù hợp với máy tự động hóa, CNC và các cơ cấu cần đồng bộ vị trí. (Apeta)
Ưu điểm của puly răng APETA
1. Truyền động đồng bộ, hạn chế trượt
Răng trên puly được thiết kế để ăn khớp với răng của dây curoa. Điều này giúp hệ thống truyền chuyển động ổn định và hạn chế tình trạng trượt đai.
2. Độ chính xác cao
Puly được gia công theo tiêu chuẩn bước răng và số răng phù hợp với dây đai, đáp ứng các hệ thống yêu cầu độ chính xác về tốc độ và vị trí.
3. Đa dạng tiêu chuẩn
APETA cung cấp nhiều dòng puly răng theo các tiêu chuẩn phổ biến như:
- T5
- T10
- T20
- AT5
- AT10
- AT20
- HTD 3M
- HTD 5M
- HTD 8M
- HTD 14M
- STD
- RPP
- S2M
- S3M
- S5M
- S8M
- MXL
- XL
- L
- H
- ATP…
Việc lựa chọn puly cần dựa trên đúng tiêu chuẩn của dây curoa răng, không nên chỉ dựa vào đường kính hoặc số răng. (Apeta)
4. Nhiều lựa chọn vật liệu
Tùy điều kiện làm việc, puly có thể được gia công từ:
- Nhôm 6061
- Thép C45
- SCM440
- Inox SUS304
- Inox SUS316
- Gang
- MC Nylon
- POM/Delrin
APETA cũng có thể thực hiện các phương án xử lý bề mặt như anod nhôm, nhuộm đen, mạ kẽm, xi mạ Niken hoặc xử lý tăng độ cứng bề mặt tùy yêu cầu. (Apeta)

Puly răng gia công theo yêu cầu
Trong thực tế, nhiều máy móc sử dụng puly có kích thước riêng, không hoàn toàn giống các mẫu tiêu chuẩn.
APETA nhận gia công puly răng theo bản vẽ, mẫu thực tế hoặc thông số kỹ thuật, giúp khách hàng chủ động thay thế các puly bị mòn, hư hỏng hoặc chế tạo puly mới cho máy.
Các thông số có thể gia công theo yêu cầu gồm:
- Số răng.
- Bước răng.
- Chiều rộng răng.
- Đường kính ngoài.
- Đường kính vòng chia.
- Đường kính lỗ trục.
- Chiều dài puly.
- Kích thước moay-ơ.
- Rãnh then.
- Lỗ vít định vị.
- Lỗ côn Taper Lock.
- Lỗ D-cut.
- Lỗ spline.
- Kiểu moay-ơ một bên hoặc hai bên.
APETA hỗ trợ tiếp nhận bản vẽ CAD, PDF, STEP hoặc mẫu puly thực tế để kiểm tra và tư vấn phương án gia công. (Apeta)

Thông số cần xác định khi đặt puly răng
Để lựa chọn hoặc gia công chính xác một puly răng, không nên chỉ cung cấp đường kính ngoài.
Khách hàng nên xác định các thông số sau:
| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | T5, T10, AT10, HTD 5M, 8M, 14M… |
| Bước răng | Ví dụ 5 mm, 8 mm, 10 mm… |
| Số răng | Theo thiết kế truyền động |
| Bản rộng răng | Phù hợp chiều rộng dây đai |
| Lỗ trục | Theo đường kính trục máy |
| Rãnh then | Theo kích thước then |
| Moay-ơ | Có hoặc không, 1 bên/2 bên |
| Vật liệu | Nhôm, thép, inox, POM… |
| Cố định trục | Then, vít định vị, Taper Lock… |
Ví dụ, với puly 5M, APETA hiện có các lựa chọn số răng như 12, 16, 20, 24, 30, 32 và 40 răng ở một số cấu hình; kích thước lỗ và chiều rộng cũng có thể thay đổi theo yêu cầu. (Apeta)

Các loại puly răng phổ biến tại APETA
Puly T5 – T10 – T20
Dòng puly T sử dụng với dây đai răng có biên dạng T tương ứng.
Trong đó:
- T5: bước răng 5 mm.
- T10: bước răng 10 mm.
- T20: bước răng 20 mm.
Đây là các dòng được sử dụng phổ biến trong máy tự động hóa, máy đóng gói, máy CNC và các cơ cấu truyền động chính xác.
Puly AT5 – AT10 – AT20
Puly AT được thiết kế để sử dụng với dây đai AT tương ứng.
Dòng AT thường được lựa chọn cho những hệ thống yêu cầu khả năng truyền lực và độ chính xác cao hơn tùy thiết kế bộ truyền.
Puly HTD 3M – 5M – 8M – 14M
HTD là dòng biên dạng răng phổ biến trong truyền động công nghiệp.
APETA cung cấp các tiêu chuẩn:
HTD 3M – HTD 5M – HTD 8M – HTD 14M. (Apeta)

Puly răng nhôm – lựa chọn phổ biến cho máy tự động
Puly răng nhôm là một trong những lựa chọn phổ biến đối với các hệ thống tự động hóa.
Ưu điểm của nhôm:
- Trọng lượng nhẹ.
- Dễ gia công CNC.
- Giảm khối lượng quay.
- Khả năng chống oxy hóa tốt.
- Có thể anod hóa bề mặt.
- Phù hợp nhiều máy tự động và cơ cấu chuyển động.
APETA hiện cung cấp puly răng nhôm với nhiều tiêu chuẩn T, AT, HTD và các kích thước khác nhau, đồng thời nhận gia công số răng, đường kính lỗ trục, chiều rộng và rãnh then theo yêu cầu. (Apeta)
Puly răng được sử dụng ở đâu?
Nhờ khả năng truyền động đồng bộ, puly răng được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
⚙️ Máy tự động hóa
Sử dụng trong các cơ cấu cần đồng bộ vị trí và tốc độ.
🖥️ Máy CNC
Puly răng được sử dụng trong một số cơ cấu truyền động tuyến tính, trục máy và hệ thống chuyển động.
📦 Máy đóng gói
Ứng dụng trong các cơ cấu kéo màng, cấp liệu, định vị sản phẩm và đồng bộ chuyển động.
🖨️ Máy in
Phù hợp với các cơ cấu yêu cầu chuyển động đồng bộ và ổn định.
🏭 Băng tải công nghiệp
Puly răng kết hợp với dây đai răng để tạo hệ thống truyền động đồng bộ.
🤖 Robot và thiết bị tự động
Sử dụng trong cơ cấu chuyển động cần kiểm soát chính xác vị trí.
🍱 Máy thực phẩm và dược phẩm
Có thể lựa chọn vật liệu phù hợp với môi trường làm việc và yêu cầu vệ sinh.
Các nhóm ứng dụng này cũng nằm trong phạm vi ứng dụng mà APETA đang cung cấp puly răng, bao gồm máy đóng gói, CNC, robot, máy in, máy thực phẩm và dây chuyền tự động hóa. (Apeta)

Cách chọn đúng puly răng và dây curoa
Một trong những lỗi phổ biến khi thay puly là chỉ đo đường kính ngoài rồi chọn puly có kích thước gần giống.
Thực tế cần xác định ít nhất:
1. Tiêu chuẩn răng: T, AT, HTD, STD, RPP…
2. Bước răng: Ví dụ T10 = 10 mm, HTD 5M = 5 mm.
3. Số răng puly.
4. Chiều rộng dây đai.
5. Đường kính lỗ trục.
6. Kiểu rãnh then hoặc phương án cố định trục.
7. Khoảng cách tâm giữa các trục.
8. Tốc độ quay và công suất truyền động.
Đặc biệt, T10 và AT10 không nên xem là hai mã có thể thay thế trực tiếp cho nhau chỉ vì cùng bước răng 10 mm. Biên dạng răng của dây và puly phải đồng bộ.
APETA nhận gia công puly răng theo mẫu
Nếu khách hàng đang có puly cũ nhưng không biết mã, có thể gửi cho APETA:
📸 Hình ảnh puly
📏 Đường kính ngoài
🔢 Số răng
📐 Chiều rộng răng
⭕ Đường kính lỗ trục
🔑 Kích thước rãnh then
📄 Bản vẽ kỹ thuật nếu có
Từ các thông tin trên, APETA có thể hỗ trợ xác định tiêu chuẩn puly và tư vấn phương án thay thế hoặc gia công mới.
Đối với những trường hợp puly đã sử dụng lâu năm, bị mòn hoặc không còn thông tin nhà sản xuất, mẫu thực tế + kích thước là cơ sở rất hữu ích để xác định lại sản phẩm.
Vì sao nên chọn puly răng APETA?
APETA – Giải pháp truyền động tối ưu chuyên cung cấp các sản phẩm truyền động và băng tải công nghiệp tại Việt Nam. Danh mục hiện có gồm dây curoa, puly răng, băng tải, bánh răng và nhiều linh kiện truyền động cơ khí. (Apeta)
APETA cung cấp:
✅ Puly răng tiêu chuẩn
✅ Puly T5, T10, T20
✅ Puly AT5, AT10, AT20
✅ Puly HTD 3M, 5M, 8M, 14M
✅ Puly RPP, STD, S Series
✅ Puly răng nhôm
✅ Puly răng thép
✅ Puly inox
✅ Puly POM/nhựa kỹ thuật
✅ Puly gia công CNC theo bản vẽ
✅ Puly gia công theo mẫu thực tế
Đúng bước răng – đúng số răng – đúng kích thước – đúng nhu cầu truyền động.

Liên hệ APETA đặt puly răng
Bạn đang cần puly răng T10, AT10, HTD 5M, HTD 8M, 14M hoặc puly gia công theo mẫu?
Hãy gửi hình ảnh puly + kích thước + số răng + đường kính lỗ trục, APETA hỗ trợ kiểm tra và tư vấn.
CÔNG TY TNHH APETA – GIẢI PHÁP TRUYỀN ĐỘNG TỐI ƯU
📞 Hotline: 0393 074 837
📞 Hotline: 0901 767 185
🌐 Website: apetavn.com
